Bản dịch của từ 氯安酮 trong tiếng Anh

氯安酮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

氯安酮 (Danh từ)

lǜ ān tóng
01

A medication used primarily as an anticonvulsant and anxiolytic, commonly known as clonazepam.

一种药物,通常用于麻醉或镇痛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ketamine, an anesthetic and dissociative drug used medically and sometimes recreationally.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氯安酮

ān

tóng

氯
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,气,录
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép