Bản dịch của từ 水竹 trong tiếng Anh
水竹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水竹 (Danh từ)
【shuǐ zhú】
01
A species of bamboo that grows along riverbanks and ponds; tough culms used for weaving/tools and edible shoots.
2.竹的一种。禾本科。生于河岸﹑湖旁﹑灌丛中或岩石山坡。竹材甚韧,宜劈篾编器物;笋可食。分布于我国长江流域以南各地。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Water and bamboo; often used to evoke a serene, picturesque landscape
1.水和竹。常借指清幽的景色。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水竹
shuǐ
水
zhú
竹
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
