Bản dịch của từ 水能 trong tiếng Anh

水能

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水能 (Danh từ)

shuǐ néng
01

Hydropower; energy derived from the movement, potential, and pressure of water.

水体的动能、势能和压力能等能量资源。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水能

shuǐ

néng

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép