Bản dịch của từ 水钹 trong tiếng Anh

水钹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水钹 (Danh từ)

shuǐ bó
01

A small bronze percussion instrument similar to a cymbal but with thinner plates and a smaller central boss; used in Chinese opera, folk ensembles and traditional percussion

铜制的打击乐器。形似铙钹而叶片较薄,中央突出部分较小,发音松散。常用于戏曲﹑曲艺及民间吹打乐中。又叫水钗﹑荷叶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水钹

shuǐ

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép