Bản dịch của từ 氶 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěng

ㄓㄥˇzhengthanh hỏi

(Động từ)

zhěng
01

To give; to bestow (archaic), historically equivalent to or used in place names

氶(zhěng,chéng,zhèng)是一个水字旁的汉字,古同“拯”。也可用于地名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

氶
Bính âm:
【zhěng】【ㄓㄥˇ】【CHỬNG.TẶNG.THỪA.CHỦNG】
Các biến thể:
承, 拯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép