Bản dịch của từ 永富 trong tiếng Anh

永富

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永富 (Từ chỉ nơi chốn)

yǒng fù
01

Former Vietnamese province name, now part of Phú Thọ and Vĩnh Phúc provinces, representing a historical region.

越南地名现在是富寿和永福的省份

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永富

yǒng

永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép