Bản dịch của từ 永矢弗谖 trong tiếng Anh

永矢弗谖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永矢弗谖 (Tính từ)

yǒng shǐ fú xuān
01

To vow never to forget; to remember forever

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永矢弗谖

yǒng

shǐ

xuān

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
弗与
弗及
弗吊
弗咈
弗啻
谖浮
谖草
谖言
谖谖
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép