Bản dịch của từ 汀渚 trong tiếng Anh
汀渚
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tīng | ㄊㄧㄥ | t | ing | thanh ngang |
汀渚 (Từ chỉ nơi chốn)
【tīng zhǔ】
01
Shoal; shallow area in a body of water where the depth is less
浅滩
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Small island or islet located in the middle of a stream or river
溪流中的小岛
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汀渚
tīng
汀
zhǔ
渚
Các từ liên quan
汀泗桥战役
汀洲
汀滢
汀濆
渚宫
渚泽
渚烟
渚牙
渚田
- Bính âm:
- 【tīng】【ㄊㄧㄥ】【ĐINH】
- Các biến thể:
- 渟, 𠀩, 𢆊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
廰
听
桯
烴
烃
厅
廳
綎
庍
厛
庁
聽
濫
漌
㴍
滑
溅
濴
㶟
涶
涐
㵹
㳋
湎
玊
外
㕤
艿
𠀐
奴
厉
末
囜
𠂀
𠕵
仠
长汀
水汀
昆汀
汀线
汀曲
汀渚
汀洲
水门汀
奥斯汀
克汀病
