Bản dịch của từ 求问 trong tiếng Anh
求问
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
求问 (Động từ)
【qiú wèn】
01
To ask for divination or seek guidance from gods/fortune-tellers; to consult for advice (esp. by ritual or divination)
2.指求神问卜。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To call on or visit to inquire; to seek information or ask (often with a respectful/tentative tone)
1.探访。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求问
qiú
求
wèn
问
Các từ liên quan
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
问一答十
问世
问业
问事
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 𡨃, 蛷, 裘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧨
㷕
璆
鰽
䔔
銶
㭝
㐤
唒
虯
仇
絿
泰
淼
氹
泉
水
濷
洯
漀
㵨
永
㲾
沀
昅
言
豆
玘
宋
坛
𠈁
肟
苁
㳊
劬
医
要求
追求
需求
请求
求职
征求
寻求
求婚
祈求
苛求
