Bản dịch của từ 汆 trong tiếng Anh

Danh từPhương ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuān

ㄘㄨㄢcuanthanh ngang

(Danh từ)

cuān
01

To blanch; to briefly boil food in boiling water (for a short time) — e.g., dipping/paring in hot water

烹调方法,把食物放到沸水里稍微一煮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Phương ngữ)

cuān
01

To parboil briefly; to plunge into boiling water for a short time (quickly scald or blanch)

用汆子放到旺火中很快地把水烧开

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To blanch/briefly plunge into boiling water; to dip or immerse (in water); to dunk/submerge

引申为把东西丢到水里或人钻入水中

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

汆
Bính âm:
【cuān】【ㄘㄨㄢ】【THỘN】
Các biến thể:
𤒪
Hình thái radical:
⿱,入,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép