Bản dịch của từ 汇刻 trong tiếng Anh
汇刻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
汇刻 (Danh từ)
【huì kè】
01
A compilation and publication of collected writings or works on a certain subject into a book or volume.
汇集刊行。清顾修撰有《汇刻书目》。亦指汇集某类文章而刊行的书。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汇刻
huì
汇
kè
刻
Các từ liên quan
汇丰银行
汇价
汇兑
汇出
汇划
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
- Các biến thể:
- 匯, 彙, 滙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,匚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一フ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薈
䅏
䕇
㞧
绘
嚖
㑹
詯
颒
燴
湏
篲
㳇
泿
漟
沋
瀄
潕
湐
淍
㳿
澝
㵳
湫
𠆯
瓜
只
另
龱
𠆭
汁
𠙺
㓜
㪳
氷
仕
词汇
汇率
汇报
汇款
汇总
汇集
电汇
外汇
汇聚
汇票
