Bản dịch của từ 汇展 trong tiếng Anh
汇展
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
汇展 (Danh từ)
【huì zhǎn】
01
An exhibition where various goods or products are gathered and displayed together.
(商品等) 汇集在一起展览
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汇展
huì
汇
zhǎn
展
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
- Các biến thể:
- 匯, 彙, 滙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,匚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一フ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薈
䅏
䕇
㞧
绘
嚖
㑹
詯
颒
燴
湏
篲
㳇
泿
漟
沋
瀄
潕
湐
淍
㳿
澝
㵳
湫
𠆯
瓜
只
另
龱
𠆭
汁
𠙺
㓜
㪳
氷
仕
词汇
汇率
汇报
汇款
汇总
汇集
电汇
外汇
汇聚
汇票
