Bản dịch của từ 汇款单 trong tiếng Anh

汇款单

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

汇款单 (Danh từ)

huì kuǎn dān
01

Remittance form; a bank document used to transfer money to another person's account via cash payment.

汇款单是在银行你需要汇款给某个人(汇款就是把钱寄给某个人,把钱存到他的账户上)所需要填的那张单。单上会有汇款人的信息和收款人的信息需要填写,还有要汇的金额等信息。以确保客户把钱汇到另个人账户上。汇款单是在银行只用现金将款打到某一个账户上时才需要填的单。如果你有存折或银行卡,而把钱存到存折或银行卡上是不需要填汇款单的。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汇款单

huì

kuǎn

dān

汇
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Các biến thể:
匯, 彙, 滙
Hình thái radical:
⿰,⺡,匚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一フ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép