Bản dịch của từ 汇票庄 trong tiếng Anh
汇票庄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
汇票庄 (Danh từ)
【huì piào zhuāng】
01
A private financial institution in old times established by merchants to handle remittances, deposits, and loans; similar to a private bank.
即票号。旧时商人举办的金融流通机构,相当于后来的私营银行,一般办理汇兑﹑存款﹑放款三种业务。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汇票庄
huì
汇
piào
票
zhuāng
庄
Các từ liên quan
汇丰银行
汇价
汇兑
汇出
汇划
票价
票健
票儿银
票写
票勇
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
- Các biến thể:
- 匯, 彙, 滙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,匚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一フ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薈
䅏
䕇
㞧
绘
嚖
㑹
詯
颒
燴
湏
篲
㳇
泿
漟
沋
瀄
潕
湐
淍
㳿
澝
㵳
湫
𠆯
瓜
只
另
龱
𠆭
汁
𠙺
㓜
㪳
氷
仕
词汇
汇率
汇报
汇款
汇总
汇集
电汇
外汇
汇聚
汇票
