Bản dịch của từ 汉 trong tiếng Anh
汉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
汉 (Danh từ)
【hàn】
01
Later Han — the Later Han dynasty (one of the Five Dynasties, 947–950 AD)
五代之一;公元947—950年;刘知远所建;史称后汉
Ví dụ
02
Han (the Han dynasty; also a name for the Han people/ethnicity)
汉朝
Ví dụ
03
Han (the Han ethnic group; Chinese people)
汉族
Ví dụ
04
The Chinese language (Han language)
汉语
Ví dụ
05
Han River (the name of a river; specifically Hàn Jiāng — Hán Giang in Vietnamese)
汉江河
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
06
Man; male (a masculine person, often with connotations of courage/virility)
男子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
Surname Hàn; the family name 'Han'
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
- Các biến thể:
- 漢, 𣶔, 𣾒, 𤁉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖔
㵄
䐄
撖
蛿
䛞
頷
漢
皔
䌍
䓿
唅
濳
沺
涥
浗
浭
潘
瀀
㵩
淇
渽
涴
沑
㪲
𠖮
㢟
代
刌
包
厼
叶
𠚮
电
凹
史
汉语
汉字
汉子
汉堡
武汉
汉族
好汉
汉英
汉服
汉奸
