Bản dịch của từ 汉化 trong tiếng Anh
汉化
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
汉化 (Động từ)
【hàn huà】
01
Chinese localization of software, adapting software to Chinese language and culture
(软件)中文本地化
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The process of adopting or assimilating Chinese culture, language, or customs
汉化
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To adopt or assimilate Chinese culture, language, or customs
汉化
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汉化
hàn
汉
huà
化
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
- Các biến thể:
- 漢, 𣶔, 𣾒, 𤁉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖔
㵄
䐄
撖
蛿
䛞
頷
漢
皔
䌍
䓿
唅
濳
沺
涥
浗
浭
潘
瀀
㵩
淇
渽
涴
沑
㪲
𠖮
㢟
代
刌
包
厼
叶
𠚮
电
凹
史
汉语
汉字
汉子
汉堡
武汉
汉族
好汉
汉英
汉服
汉奸
