Bản dịch của từ 汉学 trong tiếng Anh

汉学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋhanthanh huyền

汉学 (Danh từ)

hàn xué
01

The academic study by foreigners of Chinese culture, history, language, literature, and related fields.

外国人指研究中国的文化、历史、语言、文学等方面的学问

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The scholarly study of Han dynasty classics, history, philology, and textual research.

汉代人研究经学着重名物、训诂,后世因而称研究经、史、名物、训诂、考据之学为汉学

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汉学

hàn

xué

汉
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
Các biến thể:
漢, 𣶔, 𣾒, 𤁉
Hình thái radical:
⿰,⺡,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép