Bản dịch của từ 汉服 trong tiếng Anh

汉服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋhanthanh huyền

汉服 (Danh từ)

hàn fú
01

Hanfu is the traditional clothing of the Han Chinese ethnic group, characterized by its long history and rich cultural significance.

汉服是中国汉民族的传统服饰,具有悠久的历史和丰富的文化内涵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汉服

hàn

汉
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
Các biến thể:
漢, 𣶔, 𣾒, 𤁉
Hình thái radical:
⿰,⺡,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép