ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
汌
Bảng phân tích âm vị 汌
Chuàn
A bundle or bunch (objects tied or grouped together); a string/cluster
用于表示一组物品或事物的集合,通常是指多个相同或相似的物品被绑在一起。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép