Bản dịch của từ 汍澜 trong tiếng Anh
汍澜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
汍澜 (Danh từ)
【wán lán】
01
A flowing ripple or wave; the rippling movement of water
3.指流波。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
1.亦作“汍兰”。
Ví dụ
03
A rapid flow of tears; tears streaming down (descriptive of heavy crying)
2.泪疾流貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汍澜
wán
汍
lán
澜
Các từ liên quan
汍兰
汍汍
汍波
澜倒波随
澜文
澜斑
澜汍
