Bản dịch của từ 汐 trong tiếng Anh

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

(Danh từ)

01

Night tide; the tide that occurs at night (as in 潮汐, especially the nocturnal ebb or flow)

夜间的潮。参看“潮汐”

Ví dụ

(Từ chỉ nơi chốn)

01

Evening tide; ebb tide (poetic: night tide)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

汐
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỊCH】
Các biến thể:
夕, 𣲠, 𣴁
Hình thái radical:
⿰,⺡,夕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép