Bản dịch của từ 汔 trong tiếng Anh

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

(Trạng từ)

01

Nearly; almost; close to (in time or distance)

靠近

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

汔
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【NGẬT】
Các biến thể:
𣲁, 汽, 迄
Hình thái radical:
⿰,⺡,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép