Bản dịch của từ 汗下 trong tiếng Anh
汗下
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
汗下 (Động từ)
【hàn xià】
01
To sweat; to have sweat dripping down the body, often due to heat, exertion, or nervousness.
汗水从身体流下,通常是因为运动或天气炎热。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汗下
hàn
汗
xià
下
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÃN】
- Các biến thể:
- 𡊺, 焊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,干
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪋
㜦
雗
㨔
捍
頷
䏎
䘶
䁔
鳱
涆
䮧
娢
䶃
韓
唅
䨡
邯
㖤
㟏
梒
㟔
甝
䈄
浓
㴾
㴡
淤
沱
滃
瀅
濁
浺
淜
潘
沌
圯
𠓣
㚑
汍
䇂
吕
㦮
旫
𠚂
刐
㑀
㚣
出汗
汗水
流汗
汗蒸
身汗
汗腺
冒汗
冷汗
汗毛
血汗
大汗
可汗
成吉思汗
