Bản dịch của từ 汗布 trong tiếng Anh
汗布
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
汗布 (Danh từ)
【hàn bù】
01
A type of knitted fabric used to make underwear and casual wear, characterized by smooth surface, clear texture, fine and dense weave, with good stretchability and breathability, commonly called 'knit fabric' or 'jersey fabric'.
汗布是指制作内衣的纬平针织物,布面光洁、纹路清晰、质地细密、手感滑爽,纵、横向具有较好的延伸性,且横向比纵向延伸性大,吸湿性与透气性较好,用于制作各种款式的汗衫和背心。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汗布
hàn
汗
bù
布
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÃN】
- Các biến thể:
- 𡊺, 焊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,干
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪋
㜦
雗
㨔
捍
頷
䏎
䘶
䁔
鳱
涆
䮧
娢
䶃
韓
唅
䨡
邯
㖤
㟏
梒
㟔
甝
䈄
浓
㴾
㴡
淤
沱
滃
瀅
濁
浺
淜
潘
沌
圯
𠓣
㚑
汍
䇂
吕
㦮
旫
𠚂
刐
㑀
㚣
出汗
汗水
流汗
汗蒸
身汗
汗腺
冒汗
冷汗
汗毛
血汗
大汗
可汗
成吉思汗
