Bản dịch của từ 汙 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Filthy, dirty, impure, polluted

同“污”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

汙
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
䵦, 汅, 汚, 污, 洿, 涴, 𣱴, 𣴰, 𣽏, 𥁡
Hình thái radical:
⿰,氵,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép