Bản dịch của từ 汝 trong tiếng Anh
汝
Đại từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǔ | ㄖㄨˇ | r | u | thanh hỏi |
汝 (Đại từ)
【rǔ】
01
You (archaic/literary, singular or plural depending on context)
你
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
汝 (Danh từ)
【rǔ】
01
Rǔ (a Chinese surname; 'Nhữ' in Vietnamese)
(Rǔ) 姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHỮ】
- Các biến thể:
- 女
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,女
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼋
肗
㨌
女
㦺
乳
䋴
辱
擩
鄏
漮
淤
潀
洌
潶
滌
漳
漵
澜
済
瀠
涺
䢵
伐
旭
糹
伀
瓧
𠚹
份
仸
弜
扛
佢
汝南
汝阳
汝州
汝城
李汝珍
汝南县
汝阳县
乌鲁汝
汝城县
汝州市
