Bản dịch của từ 江妃 trong tiếng Anh

江妃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

江妃 (Danh từ)

jiāng fēi
01

Two legendary river goddesses (said to roam the Yangtze and Han rivers); collectively called the Jiang Concubines or river maidens in ancient Chinese lore.

相传为出游于长江、汉水间的两位女神。见汉.刘向.列仙传.卷上.江妃二女。

Ví dụ
02

A proper name (historical/feminine), also written as '江斐'; a lady or consort's name in historical texts

或称为「江斐」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 江妃

jiāng

fēi

江
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Các biến thể:
𣲅
Hình thái radical:
⿰,⺡,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép