Bản dịch của từ 池 trong tiếng Anh
池

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
池 (Danh từ)
Pond; small body of still water (pool)
池塘
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Pool; a basin-like place of water (like a pond or tank)
像池塘的地方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Moat (the defensive ditch or water-filled trench around a city or fortress)
护城河
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The front part of the main hall in an old theatre (the area before the central auditorium)
旧时指剧场中正厅前部
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A contained, often shallow space holding water or used as a floor/area (e.g., pool, basin, floor/area like a dance floor)
带有凸起侧面的封闭空间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Chí (Chinese family name; 'Chi')
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
- Các biến thể:
- 沱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丨フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
