Bản dịch của từ 污名 trong tiếng Anh

污名

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

污名 (Danh từ)

wū míng
01

A negative label or social stigma attached to a person or thing, often causing discrimination and exclusion.

污名指的是对某人或某事物的负面标签或社会偏见,常常导致歧视和排斥。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bad reputation; stigma; dishonor

坏名声

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Stigma; social disgrace or negative label attached to a person or group

柱头

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 污名

míng

Các từ liên quan

污七八糟
污上
污下
污世
污乱
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
污
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
汙, 𣱾, 汚, 𡜂, 𡜡, 𣽏
Hình thái radical:
⿰,⺡,亏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép