Bản dịch của từ 污邪 trong tiếng Anh

污邪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

污邪 (Danh từ)

wū xié
01

Low-lying land; depressed field (terrain lower than surroundings, prone to water accumulation)

3.地势低下的田。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Dirty, filthy and evil; morally corrupt or wicked.

1.污秽邪恶。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To be possessed/invaded by evil spirits; to behave irrationally or crazily under the influence of evil (can be verb or adjective)

2.谓着了邪气,神志失常。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 污邪

xié

Các từ liên quan

污七八糟
污上
污下
污世
污乱
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
污
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
汙, 𣱾, 汚, 𡜂, 𡜡, 𣽏
Hình thái radical:
⿰,⺡,亏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép