Bản dịch của từ 汤 trong tiếng Anh
汤

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāng | ㄊㄤ | t | ang | thanh ngang |
汤 (Danh từ)
Hot water; boiling water (used for drinking, cooking, or bathing)
热水;开水
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Broth; the liquid obtained from cooking food (e.g., meat or bones)
食物煮后所得的汁水
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Medicinal decoction; herbal soup (liquid medicine brewed from herbs)
汤药
(a Chinese surname) Tang (family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Soup; a liquid dish served with solid ingredients (broth-based side or main)
烹调后汁儿特别多的副食
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hot spring (natural thermal spring; often appears in place names)
专指温泉 (现多见于地名)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
汤 (Tính từ)
Rushing, surging (of water); roaring stream
水流大而急;形容流水声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shāng】【ㄊㄤ, ㄕㄤ】【THANG, SƯƠNG】
- Các biến thể:
- 湯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
