Bản dịch của từ 汤火 trong tiếng Anh

汤火

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāng

ㄊㄤtangthanh ngang

汤火 (Tính từ)

tāng huǒ
01

Boiling water and fierce fire; used figuratively for extreme hardship or severe trials

1.滚水与烈火。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An extreme danger; a situation or thing of utmost peril (metaphorical)

2.比喻极端危险的事物或处境。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Extremely anxious or impatient; in a state of acute worry or urgency

3.比喻极端焦虑﹑急迫的心情。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汤火

tāng

huǒ

Các từ liên quan

汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
汤
Bính âm:
【shāng】【ㄊㄤ, ㄕㄤ】【THANG, SƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép