Bản dịch của từ 汤点 trong tiếng Anh

汤点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāng

ㄊㄤtangthanh ngang

汤点 (Danh từ)

tāng diǎn
01

Tea snack; light refreshments served with tea (small cakes, pastries, or finger foods)

茶点。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汤点

tāng

diǎn

Các từ liên quan

汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
点主
点交
汤
Bính âm:
【shāng】【ㄊㄤ, ㄕㄤ】【THANG, SƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép