Bản dịch của từ 汤镬 trong tiếng Anh

汤镬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāng

ㄊㄤtangthanh ngang

汤镬 (Danh từ)

tāng huò
01

A large cauldron of boiling water; historically also used as an execution instrument (boiling victims)

1.煮着滚水的大锅。古代常作刑具,用来烹煮罪人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A painfully harsh situation; a metaphorical 'hot pot' — being in severe trouble or distress

2.比喻痛苦的处境。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汤镬

tāng

huò

Các từ liên quan

汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
镬亨
镬子
镬汤
镬灶
镬煮
汤
Bính âm:
【shāng】【ㄊㄤ, ㄕㄤ】【THANG, SƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép