Bản dịch của từ 汨 trong tiếng Anh
汨
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | m | i | thanh huyền |
汨 (Từ chỉ nơi chốn)
【mì】
01
Mijiang (Mi Luo) — the name of a river originating in Jiangxi and flowing into Hunan (proper noun)
汨罗,江名,发源于江西,流入湖南
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mì】【ㄇㄧˋ】【MỊCH】
- Các biến thể:
- 㵋, 漞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,日
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幂
䌏
秘
樒
䛉
幎
㦄
㴵
淧
㨺
密
䮭
溎
流
瀇
澭
湁
満
洤
浵
濺
汄
㳩
浍
𠙀
𠅊
佦
㕇
沌
坒
𠈟
牢
抝
劳
𠇼
弄
汨罗
汨水
汨没
汨罗江
汨罗市
