Bản dịch của từ 汩 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

(Danh từ)

01

The sound or action of rushing water; gurgling/roaring flow

水流的样子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

汩
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Các biến thể:
淈, 𡿯
Hình thái radical:
⿰,⺡,曰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép