Bản dịch của từ 汪 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từChữ sốTính từTừ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wāng

ㄨㄤwangthanh ngang

(Danh từ)

wāng
01

Pond; small pool of water

池塘

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Surname Wang (Chinese family name Wāng)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

wāng
01

To collect/stand (of liquid); to pool; to pond

(液体) 聚集

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

wāng
01

A pool or puddle of liquid; a small standing body of water

(汪 儿) 用于液体

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

wāng
01

Vast; deep and wide (of water or space)

深广;广大

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ tượng thanh)

wāng
01

(onomatopoeia) the barking sound of a dog — “wang wang” (imitative dog bark)

(象声词) 形容狗叫的声音

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

汪
Bính âm:
【wāng】【ㄨㄤ】【UÔNG】
Các biến thể:
㳹, 瀇, 𣳫, 𣵭, 泓, 𣷪, 𪶁
Hình thái radical:
⿰,⺡,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép