Bản dịch của từ 汮 trong tiếng Anh
汮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | N/A | N/A | N/A |
汮 (Danh từ)
【jūn】
01
An ancient river name; the upper and middle reaches correspond to the old Guan River and Xichuan in western Henan Province, and the lower reaches correspond to the Dan River after merging with Xichuan.
古河名,上、中游即今河南省西部的老灌河和淅川,下游即汇合淅川后的丹江。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
