Bản dịch của từ 汽舟 trong tiếng Anh

汽舟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

汽舟 (Danh từ)

qì zhōu
01

A steamship; a boat propelled by a steam engine

指以蒸汽机发动的轮船。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汽舟

zhōu

Các từ liên quan

汽划子
汽化
汽化器
汽化热
汽暖
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
汽
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
汔, 滊
Hình thái radical:
⿰,⺡,气
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép