Bản dịch của từ 汾酒 trong tiếng Anh
汾酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fén | ㄈㄣˊ | f | en | thanh sắc |
汾酒 (Danh từ)
【fén jiǔ】
01
A famous type of Chinese white spirit (baijiu) produced in Fenyang, Shanxi Province.
山西汾阳出产的一种白酒
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汾酒
fén
汾
jiǔ
酒
Các từ liên quan
汾丘
汾亭
汾晋
汾曲
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【Fén】【ㄈㄣˊ】【PHẦN】
- Các biến thể:
- 𥦋, 湓
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,分
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枌
鼢
妢
蚠
蒶
轒
岎
坟
豮
羵
䴅
燓
渢
澏
灂
㴏
泡
㵚
沱
濬
㳹
渐
汏
潂
礿
吶
𠁨
㭉
帎
扲
盁
吮
呏
盯
李
违
汾酒
临汾
汾河
汾阳
汾西
襄汾
临汾市
襄汾县
