Bản dịch của từ 沄 trong tiếng Anh
沄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
沄 (Danh từ)
【yún】
01
Murmuring/flowing water; the sound or motion of a small stream
〖沄沄〗形容水流动
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Large wave; billow; surge
大波浪
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ripples / small river waves
河浪
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
