Bản dịch của từ 沈辞 trong tiếng Anh

沈辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈辞 (Danh từ)

shěn cí
01

Words or phrasing that are deep, solemn, and weighty; a sombre/deep turn of phrase

深沉之辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈辞

shěn

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép