Bản dịch của từ 沈迟 trong tiếng Anh

沈迟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈迟 (Tính từ)

shěn chí
01

Heavy and slow; ponderous or sluggish in movement/pace

2.沉重迟缓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A proper name (surname and given name) — Shen Chi / Shen Chi (traditional/literary form)

1.亦作“沉迟”。

Ví dụ
03

Pulse that is faint, slow, and hidden (describing a weak, slow arterial pulse)

3.指脉搏隐伏﹑缓慢。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈迟

shěn

chí

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
迟久
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép