ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
沏
Bảng phân tích âm vị 沏
Qī
To brew; to steep or pour hot water over (e.g., tea)
(用开水) 冲;泡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép