Bản dịch của từ 沒 trong tiếng Anh

Động từTrạng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

(Động từ)

méi
01

To be without; to not have; there isn't

不領有,不具有,不存在

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Not as good as; inferior to

不及;不到。

Ví dụ

(Trạng từ)

méi
01

Not; no; never happened

沒有,不曾,未

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Used before verbs or adjectives to negate past actions or states

用在動詞或形容詞前面,表示對過去的行爲、動作或狀態的否定。如:沒大(沒有怎麼);沒巧不成話(沒有巧合就沒有故事);沒走完的路;沒等你請,我自個來了;天還沒亮,我們就上路了

Ví dụ
03

Used at the end of choice questions to indicate the negative option

用在選擇問句末,代表選擇問句的否定方面。如:你吃飯沒?這本書你看完沒?

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

See also pronunciation mò

另見mò

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

沒
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MỘT】
Các biến thể:
𣇶, 没
Hình thái radical:
⿰,⺡,𠬛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép