Bản dịch của từ 沖 trong tiếng Anh
沖

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōng | ㄔㄨㄥ | ch | ong | thanh ngang |
沖 (Động từ)
Rinse
用水或其他液體沖洗。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Phono-semantic) Composed of water radical and sound zhōng; original meaning: water surging upward
(形聲。从水,中聲。本義:向上涌流)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surge up
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Shoot up
直上
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Pour boiling water
以水、酒等澆注調製。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Accounting offset
收支賬目互相抵消,或兩戶應支付的款項互相抵消
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Develop (photographic film)
使曝光過的照相材料顯影。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
沖 (Tính từ)
Empty
通「盅」。空虛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Humble
平和;謙虛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Deep
深遠。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Without worldly desires
淡泊。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Immature
通「僮(童)」。幼小
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chōng】【ㄔㄨㄥ】【XUNG】
- Các biến thể:
- 冲, 盅, 祌, 𥁵, 衝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,中
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
