Bản dịch của từ 沖 trong tiếng Anh

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

(Động từ)

chōng
01

Rinse

用水或其他液體沖洗。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Phono-semantic) Composed of water radical and sound zhōng; original meaning: water surging upward

(形聲。从水,中聲。本義:向上涌流)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Surge up

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Shoot up

直上

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Pour boiling water

以水、酒等澆注調製。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Accounting offset

收支賬目互相抵消,或兩戶應支付的款項互相抵消

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Develop (photographic film)

使曝光過的照相材料顯影。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

chōng
01

Empty

通「盅」。空虛

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Humble

平和;謙虛

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Deep

深遠。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Without worldly desires

淡泊。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Immature

通「僮(童)」。幼小

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

沖
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【XUNG】
Các biến thể:
冲, 盅, 祌, 𥁵, 衝
Hình thái radical:
⿰,⺡,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép