ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
沞沞
Bảng phân tích âm vị 沞
Zā
Neat; orderly in appearance — tidy and well-arranged
整齐貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
zā
沞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép