Bản dịch của từ 沟中之瘠 trong tiếng Anh
沟中之瘠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōu | ㄍㄡ | g | ou | thanh ngang |
沟中之瘠 (Tính từ)
【gōu zhōng zhī jí】
01
Starving and dying in the fields, with no proper burial
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沟中之瘠
gōu
沟
zhōng
中
zhī
之
jí
瘠
- Bính âm:
- 【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 溝, 㳰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,勾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑦
佝
緱
句
㽛
勾
拘
鞲
缑
鈎
痀
芶
浩
泀
㳑
濺
泼
㵊
氻
滁
澆
漡
㶈
湯
㒷
诈
𠃫
𠔏
寿
告
凬
没
穷
㹞
彺
𠕓
沟通
代沟
鸿沟
沟壑
水沟
山沟
沟渠
乳沟
沟槽
地沟
