Bản dịch của từ 没的 trong tiếng Anh
没的
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
没的 (Tính từ)
【méi de】
01
Colloquial negative particle phrase meaning 'there isn't/there's no way' or 'not possible/not going to happen'; similar to 'no way' or 'nothing to...'.
1.犹休要。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Used colloquially to mean “rather than…, it's better to…” or “might as well… / better to….”
2.倒不如。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A rhetorical/questioning particle meaning 'could it be...?/surely not...?,' used to express surprise or doubt (colloquial/archaic flavor).
3.犹莫非;难道。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
For no reason; without cause; out of the blue
4.无端;平白无故。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 没的
méi
没
de
的
Các từ liên quan
没三思
没三没四
没上下
没上没下
的一确二
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄟˊ, ㄇㄛˋ】【MỘT】
- Các biến thể:
- 殁, 圽, 沒, 𠬛, 𠬸, 𣳚, 𣴬, 𦐲, 𩑦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,殳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湄
槑
黴
脄
糜
鎇
塺
脢
㶬
㺳
酶
沒
䜆
銆
䮬
㷵
皌
䘃
殁
帓
驀
貈
抹
眽
滱
注
漑
㴫
㳯
洲
濎
泋
漆
㵊
㵔
㴂
㞳
吻
杇
吩
牢
㞶
沄
𠓥
邴
呎
労
沆
没有
没事
还没
没错
没劲
没用
没戏
没了
没准
没辙
淹没
没收
埋没
没落
出没
沉没
吞没
覆没
湮没
隐没
