Bản dịch của từ 没闰 trong tiếng Anh

没闰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄟˊmeithanh sắc

没闰 (Tính từ)

méi rùn
01

(old funerary term) not counting an intercalary (leap) month when reckoning the mourning period; mourning term calculated without including leap months.

旧时丧礼期服计年,闰月不计,谓之“没闰”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 没闰

méi

rùn

Các từ liên quan

没三思
没三没四
没上下
没上没下
闰位
闰余
闰分
闰升
闰双
没
Bính âm:
【mò】【ㄇㄟˊ, ㄇㄛˋ】【MỘT】
Các biến thể:
殁, 圽, 沒, 𠬛, 𠬸, 𣳚, 𣴬, 𦐲, 𩑦
Hình thái radical:
⿰,⺡,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép